Giá đá hoa cương ( đá granite )

Bảng giá đá hoa cương ( đá granite )
Đá hoa cương có rất nhiều loại, mỗi loại mang một màu sắc đặc trưng riêng biệt. Có những dòng đá trong nước và cũng có những dòng đá nhập khẩu mà tùy từng chất liệu đá mà giá thành khác nhau. Để hiểu kĩ hơn về mỗi loại, quý khách liên lạc với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết hơn nhé, sau đây là bảng báo giá đã bao gồm vận chuyển – thi công – đánh bóng hoàn thiện – có bảo hành:
 Đơn vị: x1.000 đ/m² (Bếp tính m-dài)
HÌNH TÊN ĐÁ MẶT BẾP CẦU THANG MẶT TIỀN XUẤT XỨ
đá trắng ý Trắng Volakas 2.300 2.500 2.700 Italy (Ý)
đá trắng carrara Trắng Carrara 2.250 2.450 2.650 Italy (Ý)
đá trắng polaris Trắng Polaris 2.300 2.550 2.750 Hy Lạp
đá kem rosa light Kem Rosa Light 1.850 2.050 2.350 Tây Ban Nha
đá trắng sứ nhân tạo Đá Trắng Sứ 1.950 2.100 2.300 Italia (Ý)
đá trắng sứ bột Trắng Sứ Bột 1.550 1.700 1.950 Trung Quốc
đá trắng muối Trắng Muối 1.850 2.000 2.200 Nghệ An
đá trắng moca cream Trắng Moca Cream 900 950 1.200  Nhân Tạo
đá đen tia chớp Đen Tia Chớp 1.400 1.600 1.850 Tây Ban Nha
đá đen portoro Đen Portoro 1.550 1.650 1.850 Italy (Ý)
đá đỏ huyết dụ Đỏ Huyết Dụ 1.850 2.100 2.350 Đức
đá marble hồng sò Hồng Sò 1.850 2.100 2.350 Tây Ban Nha
đá hồng botticino Hồng Botticino 1.550 1.700 1.900 Hungary
đá kem cream nova Kem Cream Nova 1.650 1.850 1.950 Italy (Ý)
đá kem chỉ đỏ Kem Chỉ Đỏ 1.550 1.750 1.950 Tây Ban Nha
đá kem marfil Kem Crema Marfil 1.950 2.250 2.550 Tây Ban Nha
đá light emperador Light Emperador 1.550 1.650 1.800 Tây Ban Nha
đá nâu tây ban nha Nâu Tây Ban Nha 1.550 1.650 1.800 Tây Ban Nha
đá marble dark emperador Nâu Tây Ban Nha Đậm 1.900 2.100 2.400 Tây Ban Nha
đá nâu daino Nâu Daino 1.950 2.200 2.500 Tây Ban Nha
đá vàng ai cập Vàng Ai Cập 1.200 1.300 1.500  Ai Cập
đá xám vân gỗ Xám Vân Gỗ 2.050 2.600 2.900 Italy (Ý)
đá xanh napoli Xanh Napoli 1.650 1.850 2.100 Italy (Ý)
đá xanh phan rang Xanh Phan Rang 800 900 1.100 Phan Rang
Kim Sa Trung 1.050 1.100 1.450 Ấn Độ
đá kim sa trung hạt vàng Kim Sa Trung Hạt Vàng 1.200 1.400 1.700 Ấn Độ
đá đen ấn độ Đen Ấn Độ 1.400 1.500 1.850 Ấn Độ
đá đen absolute Đen Absolute 1.300 1.400 1.500 Campuchia
đá đen lông chuột Đen Lông Chuột 750 850 1.050 Campuchia
đá đen campuchia Xanh Campuchia 850 950 1.200 Campuchia
đá đen huế Đen Huế 850 950 1.100 Huế
đá đen bazan Đen Bazan 1.150 1.300 1.350 Tây Nguyên
đá đen phú yên Đen Phú Yên 900 1.100 1.200 Phú Yên
đá đen kim sa xanh Kim Sa Xanh 850 900 1.100 Ấn Độ
đá trắng suối lau Trắng Suối Lau 500 600 750 Phú Yên
đá trắng phan rang Trắng Phan Rang 700 800 1.000 Phan Rang
đá trắng ấn độ Trắng Ấn Độ 700 800 1.100 Ấn Độ
đá trắng bình định Trắng Bình Định 700 850 1.000 Bình Định
đá trắng tư bản Trắng Tư Bản 950 1.050 1.250 Nhật Bản
đá trắng sa mạc Trắng Sa Mạc 1.200 1.350 1.450 Brazil
đá trắng xà cừ Trắng Xà Cừ 1.700 1.850 2.150 Na Uy
đá đỏ nhật bản Đỏ Nhật Bản 1.000 1.150 1.200 Nhật Bản
đá đỏ bình định Đỏ Bình Định 1.050 1.100 1.250 Bình Định
đá đỏ anh quốc Nâu  Anh Quốc 9.50 1.000 1.300 Anh
đá đỏ phần lan Đỏ Phần Lan 850 1.000 1.300 Phần Lan
đá đỏ sa mạc Đỏ Sa Mạc 1.400 1.600 1.800 Brazil
đá đỏ ấn độ Đỏ Ấn Độ 1.250 1.400 1.700 Ấn Độ
đá đỏ ruby brazil Đỏ Ruby Brazil 1.450 1.700 1.950 Brazil
đá hồng bình định Hồng Bình Định 650 850 1.150 Bình Định
đá hồng gia lai Hồng Gia Lai 700 850 1.150 Gia Lai
đá nâu phần lan Nâu Phần Lan 900 1.200 1.400 Phần Lan
đá nâu anh quốc Nâu Anh Quốc 950 1.200 1.400 Anh
đá nâu baltic Nâu Baltic 1.200 1.400 1.600 Anh
đá tím mông cổ Tím Mông Cổ 600 700 800 Trung Quốc
đá tím hoa cà Tím Hoa Cà 550 700 900 Bình Định
đá tím khánh hòa Tím Khánh Hòa 750 850 1.000 Khánh Hòa
đá tím sa mạc Tím Sa Mạc 1.300 1.400 1.600 Khánh Hòa
đá vàng bình định Vàng Bình Định 750 850 1.050 Bình Định
đá vàng brazil Vàng Brazil 1.700 2.000 2.200 Brazil
đá vàng bướm brazil Vàng Bướm Brazil 1.700 2.000 2.200 Brazil
đá vàng da báo Vàng Da Báo 1.700 2.000 2.200 Brazil
đá xám phước hòa Xám Phước Hòa 650 850 1.000 Phú Yên
đá xanh bahia Xanh Bahia 1.150 1.400 1.600 Brazil
đá xanh brazil Xanh Brazil 1.500 1.800 2.000 Brazil
đá xanh xám xà cừ Xà Cừ Xám Xanh 1.850 1.900 2.150 Na Uy
đá xà cừ xanh đen Xà Cừ Xanh Đen 1.950 2.050 2.300 Na Uy
đá xanh bướm brazil Xanh Bướm Brazil 1.500 1.800 1.950 Brazil
đá xanh ngọc na uy Xanh Ngọc Na Uy 1.900 2.100 2.400 Na Uy
BẢNG BÁO GIÁ BÁN LẺ ĐÁ HOA CƯƠNG – GRANITE ĐẸP
STT TÊN ĐÁ XUẤT XỨ GIÁ LẺ GIÁ SỈ GHI CHÚ
 01
Đá trắng suối lau
Việt Nam 240.000 – 380.000đ Liên hệ
 02 Đá kim sa trung Ấn Độ 660.000 – 880.000đ
 03 Đá kim sa bắp Ấn Độ
660.000 – 880.000đ 
 04 Đá kim sa xanh
Ấn Độ
410.000 – 600.000đ
 05 Đá đen Campuchia Campuchia 490.000 – 900.000đ
 06
Đá đỏ Rubi
Ấn Độ
780.000 – 980.000đ
 07
Đá đen Ấn Độ
Ấn Độ
800.000 – 950.000đ
 08
Đá tím Khánh Hòa
Đá xanh Phan Rang
450.000đ
 09
Đá xanh Phan Rang
Đá xanh Phan Rang
350.000đ
 10
Đá nâu Anh Quốc
Anh
500.000đ
 11
Đá đen Ấn Độ G20
Ấn Độ
600.000 – 900.000đ
 12
Đá tím hoa cà
Việt Nam
400.000đ
 13
Đá trắng Phan Rang
Việt Nam
280.000đ
 14
Đá trắng Bình Định
Việt Nam
280.000đ
 15
Đá hồng Gia Lai
Việt Nam
280.000đ
 16
Đá trắng xà cừ
Na Uy
900.000 – 1.200.000đ
 17
Đá tím Mông Cổ
Trung Quốc
300.000 – 400.000đ
 18
Đá đen Huế
Trung Quốc
300.000 – 500.000đ
 19
Đá nâu Phước Hòa
Phú Yên
500.000đ
 20
Đá vàng da báo
Brasil
1.000.000 – 1.200.000đ
 21
Đá vàng Bình Định
Việt Nam
390.000 – 680.000đ
 22
Đá đen Đồng Nai
Việt Nam
380.000 – 630.000đ
 23
Đá xám Phú Yên
Đá đen kim cương
350.000 – 400.000đ
 24
Đá trắng Ấn Độ
Ấn Độ
440.000 – 690.000đ
 25
Đá đen kim cương
Việt Nam
450.000 – 750.000đ
 26
Đá trắng mắt rồng
Trung Quốc
410.000đ
 27
Đá đỏ nhuộm
Trung Quốc
390.000đ
 28
Đá xanh Hassan
Ấn Độ
750.000đ
 29
Đá đen Newdeli
Ấn Độ
940.000đ
 30
Đá tím Saphia
Ấn Độ
640.000đ
 31
Đá đen mắt rồng
Ấn Độ
730.000đ
 32
Đá đỏ mắt rồng
Ấn Độ
730.000đ
 33
Đá đỏ da báo
Ấn Độ
730.000đ 
 34
Đá đen da báo
Ấn Độ 
730.000đ 
 35
Đá đỏ sa mạc
Ấn Độ 
730.000đ 
 36
 37
 38

GHI CHÚ: Giá trên chưa bao gồm VAT 10%, chưa bao gồm công chế tác và vận chuyển

———————————————–

 

Công Ty Điêu Khắc Và Thi Công Đá Mỹ Nghệ Ninh Bình

Trụ sở: 226 Quốc lộ 1K, P. Linh Xuân, Q. Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh

Hotline: 0825 312 312 ( Dịch vụ tư vấn tận nhà )

Chi nhánh Hà Nội: 101 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội

Chi nhánh Ninh Bình: Xuân Vũ, Ninh Vân, Hoa Lư, Ninh Bình

Zalo – Facebook – Viber: 088 666 3535

Mail: xuanmanh1966@gmail.com

Tư vấn 24/24